low spirits
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều): Tâm trạng thấp, uể oải, chán nản: "low spirits" chỉ một trạng thái tâm lý nhẹ, không vui, thiếu năng lượng, thường liên quan đến cảm giác buồn bã hoặc thất vọng nhẹ. Đây là một trạng thái tạm thời, không phải trầm cảm lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ở trong tâm trạng chán nản kể từ khi trượt kỳ thi.)
- (Thời tiết mưa khiến mọi người rơi vào tâm trạng uể oải.)
- (Anh ấy cố gắng động viên người bạn đang có tâm trạng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in low spirits": cụm từ cố định chỉ trạng thái tâm trạng hiện tại.
- After the argument, they were all in low spirits. (Sau cuộc tranh cãi, tất cả họ đều trong tâm trạng chán nản.)
"to lift someone's low spirits": nâng cao tinh thần, làm ai đó vui lên.
- A funny movie can lift your low spirits. (Một bộ phim hài có thể nâng cao tinh thần chán nản của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Low-spirited (tính từ): có tâm trạng thấp, uể oải.
- He felt low-spirited after hearing the bad news. (Anh ấy cảm thấy uể oải sau khi nghe tin xấu.)
Spirits (danh từ số nhiều): tinh thần, tâm trạng nói chung.
- Her spirits were high despite the difficulties. (Tinh thần của cô ấy cao dù gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Feeling down: cảm thấy xuống tinh thần.
- Blue: buồn bã, chán nản (thông tục).
- Melancholy: u sầu, ưu tư (mạnh hơn "low spirits").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cheer up: làm vui lên, phấn chấn lên.
- She tried to cheer him up when he was in low spirits. (Cô ấy cố gắng làm anh ấy vui lên khi anh ấy chán nản.)
Bring down: làm cho ai đó buồn hoặc mất tinh thần.
- The bad news brought down everyone's low spirits even more. (Tin xấu càng làm cho tâm trạng thấp của mọi người tệ hơn.)
Thành ngữ liên quan
In the doldrums: trong trạng thái ảm đạm, không có hứng thú.
- The team has been in the doldrums after losing three matches in a row. (Đội bóng đã ở trong trạng thái ảm đạm sau khi thua ba trận liên tiếp.)
Down in the mouth: buồn bã, thất vọng (thông tục).
- He looked down in the mouth after hearing the news. (Anh ấy trông buồn bã sau khi nghe tin đó.)